LifeTally
Trang chủRomânăTất cả công cụ tính

LifeTally

Máy tính chi phí in 3D

Lần in bằng nhựa sợi của bạn tốn bao nhiêu? Tính riêng vật liệu và điện, rồi nhân với số lần in giống nhau.

Bản in và mức giá của bạn

Tiền tệ chỉ là nhãn giá; thay đổi nhãn không quy đổi số tiền.

Cách ước tính

Chi phí nhựa sợi bằng khối lượng đã dùng chia cho khối lượng cuộn, nhân giá cuộn. Điện năng bằng công suất trung bình tính bằng watt nhân số giờ, chia 1000; sau đó nhân giá mỗi kWh của bạn. Cộng hai chi phí rồi nhân số lần in.

M = g ÷ G × P
E = W × h ÷ 1000
C = (M + E × T) × N

Chỉ dành cho in bằng nhựa sợi. Nếu muốn, hãy tính cả phần đỡ và nhựa xả vào khối lượng nhập. Dùng công suất trung bình của bạn. Không cộng công lao động, hao mòn, lần in hỏng, vận chuyển hay phí khác. Đây không phải giá bán.

Kiểm tra định nghĩa đơn vị

Virginia Cooperative Extension: ước tính điện năng sử dụng ↗

Kiểm tra ví dụ đã điền

Ví dụ được chọn: 50 g từ cuộn 1000 g giá 20 USD; 4 giờ ở công suất trung bình 120 W; điện 0.25 USD/kWh; 3 lần in. Vật liệu 1 USD; điện năng 0.48 kWh tốn 0.12 USD mỗi lần in. Một lần: 1.12 USD; cả lô: 3.36 USD. Đây là dữ liệu minh họa, không phải giá thị trường hay định mức máy in.

Giá trị đầu vào đã được chấp nhận

Nhựa sợi dùng cho một lần in, g
50
Khối lượng nhựa sợi tịnh trong cuộn, g
1000
Giá cuộn đó
20
Thời gian mỗi lần in, giờ
4
Công suất điện trung bình, W
120
Giá điện mỗi kWh
0.25
Số lần in giống nhau
3

Lên kế hoạch bước tiếp theo

Xem mức dùng điện rộng hơn hoặc đổi giá cuộn và giá điện ở đây để so sánh các lựa chọn của bạn.

Mở máy tính điện năng →